Chữ 䘴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘴:

䘴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘴

䘴

Chiết tự chữ 䘴

[]

U+4634, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zung1;

䘴

Nghĩa Trung Việt của từ 䘴


Chữ gần giống với 䘴:

䘳, 䘴, 䘵, 䘶, 䘷, 䘸, 䘹, 䘺, 䘻, 䘼, 䘽, 䘾, 䘿, 䙀, 䙁, 䙂, 裳, 裴, 裵, 裹, 製, 裸,

Chữ gần giống 䘴

Tự hình:

Tự hình chữ 䘴 Tự hình chữ 䘴 Tự hình chữ 䘴 Tự hình chữ 䘴

䘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘴 Tìm thêm nội dung cho: 䘴