Chữ 咟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咟, chiết tự chữ BÁ, BỚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咟:

咟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咟

咟

Chiết tự chữ 咟

Chiết tự chữ bá, bớ bao gồm chữ 口 百 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咟 cấu thành từ 2 chữ: 口, 百
  • 口 khẩu
  • 百 bá, bách, mạch
  • []

    U+549F, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo4, cha4, zha1;
    Việt bính: ;

    咟

    Nghĩa Trung Việt của từ 咟



    bá, như "bá ngọ (tiếng chửi)" (gdhn)
    bớ, như "bớ người ta (tiếng kêu)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 咟:

    㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咟

    呥, 嗪, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咟 Tự hình chữ 咟 Tự hình chữ 咟 Tự hình chữ 咟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咟

    bá咟:bá ngọ (tiếng chửi)
    bớ咟:bớ người ta (tiếng kêu)
    咟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咟 Tìm thêm nội dung cho: 咟