Chữ 㤸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤸

[]

U+3938, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: zik1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤸


Chữ gần giống với 㤸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 㤸

Tự hình:

Tự hình chữ 㤸 Tự hình chữ 㤸 Tự hình chữ 㤸 Tự hình chữ 㤸

㤸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤸 Tìm thêm nội dung cho: 㤸