Chữ 㮢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮢

[]

U+3BA2, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou2;
Việt bính: hau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮢


Chữ gần giống với 㮢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮢

Tự hình:

Tự hình chữ 㮢 Tự hình chữ 㮢 Tự hình chữ 㮢 Tự hình chữ 㮢

㮢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮢 Tìm thêm nội dung cho: 㮢