Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公猪 trong tiếng Trung hiện đại:
gōngzhū lợn bố
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |

Tìm hình ảnh cho: 公猪 Tìm thêm nội dung cho: 公猪
