Cao su chống va đập cửa

Chữ 𪇴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪇴, chiết tự chữ VẸT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪇴:

𪇴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪇴

𪇴

Chiết tự chữ 𪇴

[]

U+02A1F4, tổng 26 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mie4;
Việt bính: ;

𪇴

Nghĩa Trung Việt của từ 𪇴


vẹt, như "chim vẹt" (vhn)

Chữ gần giống với 𪇴:

, 𪇴,

Chữ gần giống 𪇴

Tự hình:

Tự hình chữ 𪇴 Tự hình chữ 𪇴 Tự hình chữ 𪇴 Tự hình chữ 𪇴

𪇴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪇴 Tìm thêm nội dung cho: 𪇴