Từ: 公设 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公设:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 公 • 设

Nghĩa của 公设 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngshè] định đề; mệnh đề。不需要证明就可以认为是真的假设,例如,由一点到另一点可以引一条直线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công公:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết设:thiết kế, kiến thiết
公设 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公设 Tìm thêm nội dung cho: 公设