Nghĩa của 公设 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshè] định đề; mệnh đề。不需要证明就可以认为是真的假设,例如,由一点到另一点可以引一条直线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 公设 Tìm thêm nội dung cho: 公设
