Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兼课 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānkè] dạy thêm; kiêm giảng。兼任本身职务以外的教课工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼
| côm | 兼: | |
| cồm | 兼: | cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm |
| kem | 兼: | cúng kem (quỷ giữ hồn người chết) |
| kiêm | 兼: | kiêm nhiệm |
| kèm | 兼: | kèm cặp; kèm theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 兼课 Tìm thêm nội dung cho: 兼课
