Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 兼课 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兼课:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兼课 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānkè] dạy thêm; kiêm giảng。兼任本身职务以外的教课工作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼

côm: 
cồm:cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm
kem:cúng kem (quỷ giữ hồn người chết)
kiêm:kiêm nhiệm
kèm:kèm cặp; kèm theo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá:khoá sinh; thuế khoá
兼课 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兼课 Tìm thêm nội dung cho: 兼课