Từ: 海派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海派:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 海 • 派

Nghĩa của 海派 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎipài] hải phái (một chi phái của Kinh Kịch, lấy phong cách biểu diễn của Thượng Hải làm tiêu biểu.)。以上海为代表的京剧表演风格。泛指在某方面具有上海特色的。
海派服装
phục trang theo hải phái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải海:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy海: 
hấy海:hây hấy (dở tính)
hẩy海:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai派:phai nhạt
phe派:phe phái
phái派:phái người
pháy派:mưa láy pháy
phơi派:phơi phới
phới派:phơi phới
vé派:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
海派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海派 Tìm thêm nội dung cho: 海派