Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴起 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngqǐ] 1. hưng khởi; ra đời và phát triển。开始出现并兴盛起来。
2. nổi dậy; cảm động mà vùng dậy。因感动而奋起。
闻风兴起。
nghe tin liền nổi dậy.
2. nổi dậy; cảm động mà vùng dậy。因感动而奋起。
闻风兴起。
nghe tin liền nổi dậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 兴起 Tìm thêm nội dung cho: 兴起
