Từ: 安培小时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安培小时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 安培小时 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānpéixiǎoshí] Am-pe giờ。蓄电池容电量的单位,用电流强度与通电时间的乘积来来表示。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 培

bòi:con bòi
bồi:đất bồi
bổi:giấy bổi
bụi:bụi bặm; túi bụi
vùi:vùi lấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
安培小时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安培小时 Tìm thêm nội dung cho: 安培小时