Chữ 㗀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗀, chiết tự chữ Ù

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗀

[]

U+35C0, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you1;
Việt bính: zaau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗀


ù, như "ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc" (vhn)

Chữ gần giống với 㗀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗀

Tự hình:

Tự hình chữ 㗀 Tự hình chữ 㗀 Tự hình chữ 㗀 Tự hình chữ 㗀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗀

ù:ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc
㗀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗀 Tìm thêm nội dung cho: 㗀