Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兼程 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānchéng] đi gấp; tiến nhanh; thần tốc。一天走两天的路。
兼程前进。
đi gấp.
兼程前进。
đi gấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼
| côm | 兼: | |
| cồm | 兼: | cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm |
| kem | 兼: | cúng kem (quỷ giữ hồn người chết) |
| kiêm | 兼: | kiêm nhiệm |
| kèm | 兼: | kèm cặp; kèm theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 兼程 Tìm thêm nội dung cho: 兼程
