Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冒险 trong tiếng Trung hiện đại:
[màoxiǎn] mạo hiểm; phiêu lưu; liều lĩnh; vuốt râu cọp; nhắm mắt đưa chân。不顾危险地进行某种活动。
冒险家。
người mạo hiểm.
冒险行为。
hành vi mạo hiểm.
冒险突围。
mạo hiểm phá vòng vây.
冒险家。
người mạo hiểm.
冒险行为。
hành vi mạo hiểm.
冒险突围。
mạo hiểm phá vòng vây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |

Tìm hình ảnh cho: 冒险 Tìm thêm nội dung cho: 冒险
