Nghĩa của 调拨 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàobō] 1. phân phối; chia。调动拨付(多指物资)。
调拨款项
chia tiền
调拨小麦种子
phân phối giống lúa mì
2. điều động; sai phái。调遣。
人员都听从他的指挥和调拨。
nhân viên đều nghe theo sự điều động và chỉ huy của ông ấy.
[tiáobō]
xúi giục。挑拨。
调拨款项
chia tiền
调拨小麦种子
phân phối giống lúa mì
2. điều động; sai phái。调遣。
人员都听从他的指挥和调拨。
nhân viên đều nghe theo sự điều động và chỉ huy của ông ấy.
[tiáobō]
xúi giục。挑拨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |

Tìm hình ảnh cho: 调拨 Tìm thêm nội dung cho: 调拨
