Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成文 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngwén] 1. lề thói cũ; văn chương có sẵn。现成的文章,比喻老一套。
抄袭成文。
làm theo lề thói cũ.
2. thành văn; thành văn bản; trên giấy tờ; viết ra; được thảo ra。用文字固定下来的;成为书面的。
成文法。
luật thành văn.
抄袭成文。
làm theo lề thói cũ.
2. thành văn; thành văn bản; trên giấy tờ; viết ra; được thảo ra。用文字固定下来的;成为书面的。
成文法。
luật thành văn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 成文 Tìm thêm nội dung cho: 成文
