Chữ 鎘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎘, chiết tự chữ CÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎘

Chiết tự chữ cách bao gồm chữ 金 鬲 hoặc 釒 鬲 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎘 cấu thành từ 2 chữ: 金, 鬲
  • ghim, găm, kim
  • cách, lịch
  • 2. 鎘 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 鬲
  • kim, thực
  • cách, lịch
  • []

    U+9398, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: li4, ge2;
    Việt bính: gaak3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎘


    cách, như "cách biệt, cách ly; cách chức" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鎘:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎘

    ,

    Chữ gần giống 鎘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎘 Tự hình chữ 鎘 Tự hình chữ 鎘 Tự hình chữ 鎘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎘

    cách:cách biệt, cách ly; cách chức
    鎘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎘 Tìm thêm nội dung cho: 鎘