Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二踢脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrtījiǎo] 口
pháo kép (pháo nổ hai tiếng)。双响(一种爆竹)。
pháo kép (pháo nổ hai tiếng)。双响(一种爆竹)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踢
| dịch | 踢: | dịch cầu (đá banh) |
| thích | 踢: | thích (đá bằng chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 二踢脚 Tìm thêm nội dung cho: 二踢脚
