Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 农具 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngjù] nông cụ; dụng cụ nông nghiệp。进行农业生产所使用的工具,如犁、耙、耧等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 农具 Tìm thêm nội dung cho: 农具
