Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 农家 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngjiā] 1. nông gia; gia đình nông dân (nhà nông)。从事农业生产的人家。
2. Nông Gia; nhà nông (một phái học thuật thời Tiên Tần ở Trung Quốc)。中国先秦时期反映农业生产和农民思想的学术派别。著作目录见于《汉书·艺文志》, 多已失传。
2. Nông Gia; nhà nông (một phái học thuật thời Tiên Tần ở Trung Quốc)。中国先秦时期反映农业生产和农民思想的学术派别。著作目录见于《汉书·艺文志》, 多已失传。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 农家 Tìm thêm nội dung cho: 农家
