Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏人 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàirén] 1. người xấu; kẻ xấu。品质恶劣的人。
2. kẻ xấu; phần tử xấu。坏分子。
2. kẻ xấu; phần tử xấu。坏分子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 坏人 Tìm thêm nội dung cho: 坏人
