Chữ 弌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弌, chiết tự chữ NHẤT, NHỨT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弌:

弌 nhất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弌

Chiết tự chữ nhất, nhứt bao gồm chữ 弋 一 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

弌 cấu thành từ 2 chữ: 弋, 一
  • dác, dạc, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc, rạc
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhất [nhất]

    U+5F0C, tổng 4 nét, bộ Dặc 弋
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1;
    Việt bính: jat1;

    nhất

    Nghĩa Trung Việt của từ 弌

    (Danh) Chữ nhất cổ.

    nhất, như "thư nhất, nhất định" (gdhn)
    nhứt, như "nhứt định (nhất định)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 弌:

    ,

    Dị thể chữ 弌

    , ,

    Chữ gần giống 弌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弌 Tự hình chữ 弌 Tự hình chữ 弌 Tự hình chữ 弌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 弌

    nhất:thư nhất, nhất định
    nhứt:nhứt định (nhất định)
    弌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弌 Tìm thêm nội dung cho: 弌