Chữ 㵁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵁:

㵁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㵁

㵁

Chiết tự chữ 㵁

[]

U+3D41, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fong1;

㵁

Nghĩa Trung Việt của từ 㵁


Chữ gần giống với 㵁:

㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 㵁

Tự hình:

Tự hình chữ 㵁 Tự hình chữ 㵁 Tự hình chữ 㵁 Tự hình chữ 㵁

㵁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵁 Tìm thêm nội dung cho: 㵁