Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 农药 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngyào] thuốc trừ sâu; nông dược。农业上用来杀虫、杀菌、除草、毒杀害鸟、害兽以及促进作物生长的药物的统称,如六六六、滴滴涕、赛力散等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 农药 Tìm thêm nội dung cho: 农药
