Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冲天 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngtiān] ngút trời; cao chót vót; cao ngất; xung thiên; ngất trời; xuất chúng; mạnh mẽ; gay gắt; dữ tợn; dữ dội。冲向天空,比喻情绪高涨而猛烈。
怒气冲天。
nộ khí xung thiên.
冲天的革命干劲。
khí thế cách mạng dâng cao ngút trời
怒气冲天。
nộ khí xung thiên.
冲天的革命干劲。
khí thế cách mạng dâng cao ngút trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 冲天 Tìm thêm nội dung cho: 冲天
