Cao su chống va đập cửa

Từ: 冲天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲天:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲天 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngtiān] ngút trời; cao chót vót; cao ngất; xung thiên; ngất trời; xuất chúng; mạnh mẽ; gay gắt; dữ tợn; dữ dội。冲向天空,比喻情绪高涨而猛烈。
怒气冲天。
nộ khí xung thiên.
冲天的革命干劲。
khí thế cách mạng dâng cao ngút trời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương
冲天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲天 Tìm thêm nội dung cho: 冲天