Từ: 洁身自好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洁身自好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洁 • 身 • 自 • 好

Nghĩa của 洁身自好 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéshēnzìhào] giữ mình trong sạch。指保持自身纯洁,不同流合污;也指怕招惹是非,只顾自己好,不关心公众事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát洁:bãi cát, hạt cát
khiết洁:tinh khiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
洁身自好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洁身自好 Tìm thêm nội dung cho: 洁身自好