Từ: 骐驥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骐驥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 骐 • 驥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骐

kì骐:kì (ngựa ô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驥

kí驥:kí (ngựa hay; người xuất chúng)
骐驥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骐驥 Tìm thêm nội dung cho: 骐驥