Chữ 塥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塥

塥 cấu thành từ 2 chữ: 土, 鬲
  • thổ, đỗ, độ
  • cách, lịch
  • Nghĩa của 塥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gé] Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 13
    Hán Việt: CÁCH
    đất cát (thường dùng làm tên đất)。沙地。多用于地名,如青草塥(在安徽)。
    塥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塥 Tìm thêm nội dung cho: 塥