Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đợi trong tiếng Việt:
["- đgt. Chờ với niềm tin là sẽ có kết quả: đợi ngớt mưa hãy đi đợi ở chỗ hẹn."]Dịch đợi sang tiếng Trung hiện đại:
等 ; 待; 等待 ; 候 ; 等候 ; 待到 《不采取行动, 直到所期望的人、事物或情况出现。》đợi anh ấy đến cùng đi.等他来了一块儿去。
đợi việc
待业
Tôi đang đợi một người.
我等一个人。
đợi thời cơ
等待时机
đợi mệnh lệnh
等候命令
đợi người thân ở phương xa trở về.
等候远方归来的亲人。
anh đợi một chút, nó đến ngay.
你稍候一会儿, 他马上就来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đợi
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |
| đợi | 𫁧: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: đợi Tìm thêm nội dung cho: đợi
