Cao su chống va đập cửa

Từ: 冷言冷语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷言冷语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷言冷语 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngyánlěngyǔ] lời mặn lời nhạt; lời nói châm chọc。含有讥讽意味的冷冰冰的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
冷言冷语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷言冷语 Tìm thêm nội dung cho: 冷言冷语