Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净值 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngzhí] giá trị thực (số dư của giá trị tổng sản lượng trừ đi hao phí vật chất)。生产部门在一定时期内投入生产的活劳动所新创造的价值,是总产值减去物质消耗后的余额。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 净值 Tìm thêm nội dung cho: 净值
