Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 凄婉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凄婉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凄婉 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīwǎn] réo rắt thảm thiết (âm thanh)。(声音)悲哀而婉转。
凄婉的笛声。
tiếng sáo réo rắt thảm thiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凄

thê:thê (lạnh lẽo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉

uyển:uyển chuyển
uốn:uốn câu, uốn gối
凄婉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凄婉 Tìm thêm nội dung cho: 凄婉