Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玄武岩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánwǔyán] huyền vũ nham; đá huyền vũ。火成岩的一种,大量分布在地球表面,主要成分是辉石、斜长石、橄榄石,多为黑色或绿色。致密坚硬,用做建筑材料等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玄
| huyền | 玄: | huyền ảo; huyền bí; huyền thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |

Tìm hình ảnh cho: 玄武岩 Tìm thêm nội dung cho: 玄武岩
