Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: màu nhạt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu nhạt:
Dịch màu nhạt sang tiếng Trung hiện đại:
浅色qiǎnsèNghĩa chữ nôm của chữ: màu
| màu | 牟: | màu sắc |
| màu | 𬜝: | màu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhạt
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhạt | 溂: | nhạt nhẽo |
| nhạt | 㵣: | |
| nhạt | 𤁕: | |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |

Tìm hình ảnh cho: màu nhạt Tìm thêm nội dung cho: màu nhạt
