Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 分斤掰两 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分斤掰两:
Nghĩa của 分斤掰两 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnjīnbāiliǎng] so bì từng tí; so bì vụn vặt; so đo từng ly từng tí。比喻过分计较小事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斤
| cân | 斤: | cân (cân tiểu li, cân tạ) |
| gần | 斤: | gần gũi |
| rìu | 斤: | búa rìu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掰
| bài | 掰: | bài (bẻ bằng ngón tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |

Tìm hình ảnh cho: 分斤掰两 Tìm thêm nội dung cho: 分斤掰两
