Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分节歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnjiégē] liên khúc; nhạc liên khúc。指用几段歌词配同一曲调的歌曲。各段歌词在字数、韵律方面大致相同。民歌和群众歌曲中常见,如《兰花花》、《三大纪律八项注意》等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 分节歌 Tìm thêm nội dung cho: 分节歌
