Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初会 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūhuì] gặp mặt lần đầu。第一次见面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 初会 Tìm thêm nội dung cho: 初会
