Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 初等教育 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 初等教育:
Nghĩa của 初等教育 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūděngjiàoyù] giáo dục tiểu học; giáo dục sơ cấp。小学程度的教育。是对少年儿童实施的全面的基础教育和对成人实施的相当于小学程度的教育。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 初等教育 Tìm thêm nội dung cho: 初等教育
