Từ: 別材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 別材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biệt tài
Tài năng đặc thù.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 別

biết:biết điều; hiểu biết
biệt:đi biệt; biệt li
bét:hạng bét
bít:bưng bít; bít tất
bẹt:Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt
bết:bê bết
bệt:ngồi bệt
bịt:bịt tai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
別材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 別材 Tìm thêm nội dung cho: 別材