Chữ 𢣃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢣃, chiết tự chữ TỦI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢣃:

𢣃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢣃

𢣃

Chiết tự chữ 𢣃

[]

U+0228C3, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢣃

Nghĩa Trung Việt của từ 𢣃


tủi, như "tủi hổ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢣃:

㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

Chữ gần giống 𢣃

Tự hình:

Tự hình chữ 𢣃 Tự hình chữ 𢣃 Tự hình chữ 𢣃 Tự hình chữ 𢣃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢣃

tủi𢣃:tủi hổ
𢣃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢣃 Tìm thêm nội dung cho: 𢣃