Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thích khách
Kẻ ám sát người khác.Tên khác của
mai côi
玫瑰.
Nghĩa của 刺客 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìkè] thích khách; kẻ ám sát。旧时称用武器进行暗杀的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 刺客 Tìm thêm nội dung cho: 刺客
