Từ: 居憂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 居憂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cư ưu
Để tang cha mẹ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 居

:cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 憂

âu:âu yếm; âu lo
ưu:ưu phiền
居憂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 居憂 Tìm thêm nội dung cho: 居憂