Từ: 合龙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合龙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 合 • 龙

Nghĩa của 合龙 trong tiếng Trung hiện đại:

[hélóng] hợp long; nối lại; nối liền lại。修筑堤坝或桥梁等从两端施工,最后在中间接合,叫做合龙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long龙:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)
合龙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合龙 Tìm thêm nội dung cho: 合龙