Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐团 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuètuán] dàn nhạc; ban nhạc。演出音乐的团体。
广播乐团
dàn nhạc đài phát thanh
交响乐团
dàn nhạc giao hưởng
广播乐团
dàn nhạc đài phát thanh
交响乐团
dàn nhạc giao hưởng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 乐团 Tìm thêm nội dung cho: 乐团
