Chữ 郗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 郗, chiết tự chữ SI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 郗:

郗 si

Đây là các chữ cấu thành từ này: 郗

郗

Chiết tự chữ 郗

Chiết tự chữ si bao gồm chữ 希 邑 hoặc 希 阝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 郗 cấu thành từ 2 chữ: 希, 邑
  • 希 he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 郗 cấu thành từ 2 chữ: 希, 阝
  • 希 he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 阝 phụ, ấp
  • si [si]

    U+90D7, tổng 9 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi1, xi1;
    Việt bính: ci1;

    郗 si

    Nghĩa Trung Việt của từ 郗

    (Danh) Tên ấp thuộc địa nhà Chu 周 ngày xưa, ở tỉnh Hà Nam 河南 bây giờ.

    (Danh)
    Họ Si.

    Nghĩa của 郗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
    Số nét: 14
    Hán Việt: HI, SI
    Họ Hi。姓。

    Chữ gần giống với 郗:

    郗, 郙, 郚, 郛, 郜, 郝, 郞, 郟, 郠, 郡, 郢, 郤, 郦, 郧, 𨛦,

    Chữ gần giống 郗

    鄲, 鄈, 郼, 都, 郾, 郿, 鄀, 鄁, 鄂, 鄃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 郗 Tự hình chữ 郗 Tự hình chữ 郗 Tự hình chữ 郗

    郗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 郗 Tìm thêm nội dung cho: 郗