Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 削壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuēbì] 名
dựng đứng (vách núi)。直立的山崖,仿佛削过的一样。
悬崖削壁
vách núi cao dựng đứng
dựng đứng (vách núi)。直立的山崖,仿佛削过的一样。
悬崖削壁
vách núi cao dựng đứng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 削壁 Tìm thêm nội dung cho: 削壁
