Từ: 剔红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剔红:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剔 • 红

Nghĩa của 剔红 trong tiếng Trung hiện đại:

[tīhóng] khắc sơn; chạm sơn; chạm sơn đỏ。雕漆的一种。又叫雕红漆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剔

rạch剔: 
tích剔:tích (xỉa bằn mũi nhọn); tích trừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng红:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
剔红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剔红 Tìm thêm nội dung cho: 剔红