Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使得 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐ·de] 1. có thể dùng。可以使用。
这支笔使得使不得?
cây viết này có dùng được không?
2. được; có thể。能行;可以。
这个主意倒使得。
cách này thế mà lại được đấy.
你不去如何使得?
anh không đi sao được?
3. làm cho; khiến cho (ý đồ, kế hoạch, sự việc...)。(意图、计划、事物)引起一定的结果。
人民公社使得农村的面貌有了很大的改变。
xã hội nhân dân đã làm cho bộ mặt của nông thôn biến đổi rất lớn.
这个想法使得她忘记一切困难。
cách này làm cho cô ấy quên đi tất cả khó khăn.
这支笔使得使不得?
cây viết này có dùng được không?
2. được; có thể。能行;可以。
这个主意倒使得。
cách này thế mà lại được đấy.
你不去如何使得?
anh không đi sao được?
3. làm cho; khiến cho (ý đồ, kế hoạch, sự việc...)。(意图、计划、事物)引起一定的结果。
人民公社使得农村的面貌有了很大的改变。
xã hội nhân dân đã làm cho bộ mặt của nông thôn biến đổi rất lớn.
这个想法使得她忘记一切困难。
cách này làm cho cô ấy quên đi tất cả khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 使得 Tìm thêm nội dung cho: 使得
