Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青帮 trong tiếng Trung hiện đại:
[QīngBāng] Thanh Bang (tên một tổ chức phản động ở vùng nam bắc Trung Quốc)。帮会的一种,最初参加的人多半以漕运为职业,在长江南北的大中城市里活动。后来由于组成分子复杂,为首的人勾结官府,变成反动统治阶级的爪 牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |

Tìm hình ảnh cho: 青帮 Tìm thêm nội dung cho: 青帮
