Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劈胸 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīxiōng] chộp; thộp (trước ngực)。对准胸前。
劈胸一把抓住。
chộp ngực bắt lấy.
劈胸一把抓住。
chộp ngực bắt lấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劈
| phách | 劈: | phách (bổ chém): phách mộc sài (bổ củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |

Tìm hình ảnh cho: 劈胸 Tìm thêm nội dung cho: 劈胸
